🗺️ Lộ trình học

Học theo thứ tự từ trên xuống. Bài sau sẽ mở khi bạn xong bài trước — chậm mà chắc!

Bạn đã học 0/15 bài0%
🌱

Chặng 1 — Khởi động

Làm quen chữ cái, phát âm và những câu chào đầu tiên. Không cần biết gì trước cả!

  1. 1

    Bảng chữ cái ABC

    Nhận diện 26 chữ cái tiếng Anh và đọc đúng tên của 8 chữ cái đầu tiên.

  2. 🔒

    5 nguyên âm và những từ đầu tiên

    Biết 5 nguyên âm A, E, I, O, U và đọc đúng 5 từ đơn giản bắt đầu bằng chúng.

  3. 🔒

    Chào hỏi cơ bản

    Chào hỏi người khác theo buổi trong ngày và hỏi thăm sức khỏe đơn giản.

  4. 🔒

    Cảm ơn & xin lỗi

    Nói được những câu lịch sự quan trọng nhất: cảm ơn, xin lỗi, làm ơn.

🧺

Chặng 2 — Từ vựng sống còn

Những từ bạn cần nhất mỗi ngày: số, gia đình, đồ ăn, màu sắc, đồ vật.

  1. 🔒

    Số đếm 1–10

    Đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh và nghe hiểu khi người khác đọc số.

  2. 🔒

    Gia đình

    Gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh.

  3. 🔒

    Đồ ăn & đồ uống

    Gọi tên 8 món đồ ăn, thức uống quen thuộc và gọi món đơn giản.

  4. 🔒

    Màu sắc

    Nói tên 8 màu cơ bản và mô tả màu của một vật.

  5. 🔒

    Các ngày trong tuần

    Nói tên 7 ngày trong tuần và biết cách hỏi "Hôm nay thứ mấy?".

  6. 🔒

    Đồ vật trong nhà

    Gọi tên 8 đồ vật quen thuộc quanh nhà và nói "Đây là…".

🚀

Chặng 3 — Câu đầu tiên

Ghép từ thành câu: giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời câu hỏi đơn giản.

  1. 🔒

    Câu đầu tiên: "I am…"

    Tự nói được những câu đầu tiên về bản thân: I am happy. I'm a student…

  2. 🔒

    Hỏi "Cái gì?" với What

    Hỏi và trả lời "Cái này là gì?" — This is… / It's a…

  3. 🔒

    Hỏi "Ở đâu?" với Where

    Hỏi và trả lời nơi chốn: Where is…? — It's at home.

  4. 🔒

    Của tôi & của bạn: My / Your

    Nói sở hữu: my book (sách của tôi), your name (tên của bạn).

  5. 🔒

    Tổng kết: nói câu của riêng bạn

    Tự ghép từ đã học thành câu hoàn chỉnh và tự giới thiệu bản thân bằng 4 câu.