🗺️ Lộ trình học
Học theo thứ tự từ trên xuống. Bài sau sẽ mở khi bạn xong bài trước — chậm mà chắc!
Chặng 1 — Khởi động
Làm quen chữ cái, phát âm và những câu chào đầu tiên. Không cần biết gì trước cả!
- 1
Bảng chữ cái ABC
Nhận diện 26 chữ cái tiếng Anh và đọc đúng tên của 8 chữ cái đầu tiên.
- 🔒
5 nguyên âm và những từ đầu tiên
Biết 5 nguyên âm A, E, I, O, U và đọc đúng 5 từ đơn giản bắt đầu bằng chúng.
- 🔒
Chào hỏi cơ bản
Chào hỏi người khác theo buổi trong ngày và hỏi thăm sức khỏe đơn giản.
- 🔒
Cảm ơn & xin lỗi
Nói được những câu lịch sự quan trọng nhất: cảm ơn, xin lỗi, làm ơn.
Chặng 2 — Từ vựng sống còn
Những từ bạn cần nhất mỗi ngày: số, gia đình, đồ ăn, màu sắc, đồ vật.
- 🔒
Số đếm 1–10
Đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Anh và nghe hiểu khi người khác đọc số.
- 🔒
Gia đình
Gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh.
- 🔒
Đồ ăn & đồ uống
Gọi tên 8 món đồ ăn, thức uống quen thuộc và gọi món đơn giản.
- 🔒
Màu sắc
Nói tên 8 màu cơ bản và mô tả màu của một vật.
- 🔒
Các ngày trong tuần
Nói tên 7 ngày trong tuần và biết cách hỏi "Hôm nay thứ mấy?".
- 🔒
Đồ vật trong nhà
Gọi tên 8 đồ vật quen thuộc quanh nhà và nói "Đây là…".
Chặng 3 — Câu đầu tiên
Ghép từ thành câu: giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời câu hỏi đơn giản.
- 🔒
Câu đầu tiên: "I am…"
Tự nói được những câu đầu tiên về bản thân: I am happy. I'm a student…
- 🔒
Hỏi "Cái gì?" với What
Hỏi và trả lời "Cái này là gì?" — This is… / It's a…
- 🔒
Hỏi "Ở đâu?" với Where
Hỏi và trả lời nơi chốn: Where is…? — It's at home.
- 🔒
Của tôi & của bạn: My / Your
Nói sở hữu: my book (sách của tôi), your name (tên của bạn).
- 🔒
Tổng kết: nói câu của riêng bạn
Tự ghép từ đã học thành câu hoàn chỉnh và tự giới thiệu bản thân bằng 4 câu.